siamese connection

siamese connection

A firefighter attaches a hose to the siamese connection on the building's exterior.

Định nghĩa

Danh từ: Đầu nối Siamese (còn gọi là đầu nối chữ Y hoặc đầu nối kép) một loại đầu nối đường ống hai hoặc nhiều khớp nối (couplings) để gắn vòi cứu hỏa (hose), cho phép xe cứu hỏa bơm nước vào hệ thống phun nước tự động (sprinkler system) của một tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Người lính cứu hỏa kết nối vòi với đầu nối Siamesemặt ngoài của tòa nhà.)
  • (Mọi tòa nhà thương mại đều phải đầu nối Siamese để đội cứu hỏa có thể tiếp cận hệ thống phun nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siamese connection" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật phòng cháy chữa cháy, mô tả một điểm kết nối chiến lược.
    • The new fire code requires a visible siamese connection at the front of the building. (Quy định phòng cháy mới yêu cầu một đầu nối Siamese có thể nhìn thấy đượcphía trước tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Siamese fitting (danh từ): phụ kiện Siamese (thường dùng thay thế cho "connection" trong một số ngữ cảnh).
  • Fire department connection (FDC) (danh từ): đầu nối cho sở cứu hỏa (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đầu nối Siamese).
Từ đồng nghĩa
  • Fire hose coupling: khớp nối vòi cứu hỏa.
  • Dual inlet: đầu vào kép.
  • Y-connection: đầu nối hình chữ Y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to: kết nối vào.
    • The engine hooked up to the siamese connection to boost water pressure. (Xe cứu hỏa kết nối vào đầu nối Siamese để tăng áp lực nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "In case of fire, break glass": trong trường hợp hỏa hoạn, hãy đập kính (thường thấy trên hộp chứa đầu nối Siamese).